A. MỘT SỐ THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ ĐẠI HỌC MỸ
1. Các loại hình giáo dục bậc cao đẳng – đại học – cao học
a, Universities (Đại học): Đây là các cơ sở giáo dục đào tạo cả bậc Cử nhân, Cao học và Nghiên cứu sau tiến sĩ. Hệ thống này được chia thành trường đại học công lập (nhận được tài trợ của Chính phủ) và trường đại học tư nhân. Một hình thái của Đại học Công lập là hệ thống các trường đại học của bang, ví dụ như ở bang California (California State System). Một điểm đặc biệt là vài trường, mặc dù thuộc hệ thống University, nhưng vì lý do lịch sử/ truyền thống, tên trường giữ lại chữ College (ví dụ: Dartmouth College).
Các trường này thường có số lượng học sinh rất lớn, nhiều lớp học được diễn ra trong giảng đường có thể chứa hàng trăm sinh viên và một số lớp khác được giảng dạy bởi sinh viên cao học (thay vì giáo sư).
Một vài trường đại học lớn sẽ gồm các trường nhỏ hơn, có thể là cơ sở đào tạo bậc cử nhân, các trường cao học và chuyên nghiệp. Ví dụ trong khuôn khổ Đại học Yale (Yale University) có thể kể đến Trường “Cử nhân” (Yale College), Trường Luật (Law School), Trường Âm Nhạc (School of Music), Trường Y Khoa (School of Medicine), …
b, Liberal arts colleges (Đại học khai phóng): Mặc dù từ “college” hay được dịch thành “cao đẳng” trong tiếng Việt, LACs là các trường đại học hệ 4 năm tập trung vào giáo dục bậc cử nhân. Các trường LACs không cung cấp hay cung cấp rất ít các chương trình đào tạo sau đại học. Điểm đặc biệt của các trường LACs là lớp học nhỏ, tương tác giữa giảng viên – sinh viên cao, vì vậy sinh viên sẽ nhận được nhiều quan tâm hơn. Ví dụ: Williams College, Amherst College, …
c, Community College (Cao đẳng cộng đồng): Các trường này tương đương với “cao đẳng” ở Việt Nam, cần 2 năm để hoàn thành. Sau khi tốt nghiệp CC, bạn sẽ nhận Bằng Cao đẳng (Associate Degree). Với bằng này, bạn có thể trực tiếp tìm việc hay chuyển tiếp (transfer) lên một trường đại học hệ 4 năm để hoàn tất 2 năm còn lại, lấy bằng Cử nhân.
Như vậy, “College” ở Mỹ có thể dùng để chỉ: (1) Cao đẳng cộng đồng, (2) Đại học khai phóng, (3) Cơ sở giáo dục bậc cử nhân trực thuộc một trường đại học lớn (Yale College của Yale University). Trong đó, (2) và (3) là các trường hệ 4 năm sẽ trao Bằng Cử nhân (bachelor’s degree), phổ biến nhất là Cử nhân Khoa học (B.S.) và Cử nhân Nghệ thuật (B.A.).
2. Triết lý giáo dục khai phóng (Liberal Arts Education):
Mặc dù có nguồn gốc từ châu Âu, “giáo dục khai phóng” đã trở thành cốt lõi của hệ thống giáo dục đại học ở Mỹ. Đa số các cơ sở giáo dục bậc cử nhân hệ 4 năm hiện nay đều giảng dạy chương trình liberal arts. Trải qua thăng trầm thời gian, khái niệm liberal arts đã có nhiều sự thay đổi. Trong bối cảnh hiện đại, những sinh viên theo học Bằng cử nhân liberal arts, bên cạnh ngành học chính của mình, sẽ học một chương trình liên ngành (interdisciplinary), bao gồm nhiều môn học ở lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và formal science (tạm dịch khoa học thuần túy). Theo đó, một sinh viên theo học một chuyên ngành cụ thể vẫn sẽ được cung cấp kiến thức nền ở các lĩnh vực khác. Mình luôn nghĩ về giáo dục khai phóng như một sứ mệnh giáo dục đích thực – học chỉ vì niềm vui được học, được theo đuổi tri thức. Nó tương phản với các chương trình mang nặng tính hướng nghiệp, đào tạo nghiệp vụ, vốn có thể được dành cho những trường cao học (graduate schools) hoặc trường chuyên nghiệp (professional schools).
3. Quy trình tuyển sinh Đại học Mỹ:
a, Đánh giá toàn diện (holistic assessment): Các trường đại học Mỹ đều ghi trên website rằng họ có một quy trình tuyển sinh toàn diện. Mặc dù mức độ áp dụng có thể không đồng đều giữa các trường, điều này cơ bản có nghĩa là khi bạn nộp đơn, hồ sơ của bạn sẽ được xét trên nhiều phương diện. Giờ đây bạn không chỉ là những điểm số vô tri vô giác; ban tuyển sinh còn quan tâm đến những đam mê, những tố chất cá nhân của bạn, những ước mơ và hoài bão. Nói cách khác, bạn là một Các trường đại học Mỹ đều ghi trên website rằng họ có một quy trình tuyển sinh toàn diện. Mặc dù mức độ áp dụng có thể không đồng đều giữa các trường, điều này cơ bản có nghĩa là khi bạn nộp đơn, hồ sơ của bạn sẽ được xét trên nhiều phương diện. Giờ đây bạn không chỉ là những điểm số vô tri vô giác; ban tuyển sinh còn quan tâm đến những đam mê, những tố chất cá nhân của bạn, những ước mơ và hoài bão. Nói cách khác, bạn là một cá thể đặc biệt, và ban tuyển sinh sẽ cố gắng tìm hiểu , và ban tuyển sinh sẽ cố gắng tìm hiểu con người thật sự của bạn ẩn sâu dưới kết quả của chuỗi bài thi và kiểm tra.
Ngoài ra, một vài yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến quá trình này như:
+ Sắc tộc: Theo thống kê, học sinh gốc Á có tỉ lệ được nhận vào các trường top đầu thấp hơn các bạn đồng trang lứa. Rất nhiều học sinh châu Á nộp đơn vào các trường lớn, và một ưu thế của nhóm này là điểm số cao. Vì vậy, có thể nói sự cạnh tranh của học sinh châu Á để giành tấm vé vào các trường lớn rất khắc nghiệt.
+ Cộng đồng thiểu số (underrepresented minorities): Các học sinh gốc Phi (African American), gốc Latinh và Tây Ban Nha (Hispanic/Latinx), người Mỹ bản địa (Native American),… có tỷ lệ nhập học (và hoàn thành) đại học thấp hơn so với các bạn da trắng. Vì vậy, các trường đang cố gắng trao nhiều cơ hội hơn cho các bạn thuộc các nhóm trên.
+ Gia cảnh: Nếu ba mẹ bạn là cựu học sinh của trường thì hồ sơ của bạn sẽ có một điểm cộng gọi là legacy (tạm dịch: di sản).
+ Thế hệ đầu tiên trong gia đình học đại học (first-generation college student): Bạn sẽ thuộc nhóm này nếu cả ba và mẹ của bạn đều chưa nhận bằng đại học. Các bạn được ưu tiên nhất định vì sự thiếu vắng những tư vấn cần thiết từ ba mẹ – những người thân cận nhất khiến các bạn gặp nhiều bất lợi trong quá trình nộp đơn cũng như chặng đường 4 năm ở đại học.
+ Năng khiếu thể thao: Đối với các trường có phong trào thể thao mạnh mẽ, họ sẽ có suất dành cho những bạn tham gia thi đấu chuyên nghiệp (recruited athletes).
b, Hệ thống nộp đơn: Thay vì tổ chức một kỳ thi Tốt nghiệp THPT và xét tuyển ĐH trên quy mô toàn quốc như Việt Nam, các trường Đại học Mỹ có quy trình tuyển sinh riêng. Học sinh có thể ứng tuyển một hoặc nhiều trường đại học cùng một lúc, thông qua một hệ thống nộp đơn (có thể ví như cổng thí sinh). Ở Mỹ có 3 hệ thống nộp đơn chính là Common Application, Coalition Application và Universal College Application, trong đó phổ biến nhất là Common Application. Quy tắc chung cơ bản của những hệ thống này là bạn sẽ tạo một tài khoản, hoàn tất những yêu cầu và hồ sơ của bạn sẽ được chuyển đến (các) trường đại học bạn ứng tuyển.
Bạn hãy tìm hiểu thêm về ưu/nhược điểm của từng hệ thống trước khi quyết định sẽ sử dụng hệ thống nào. Common App chỉ cho bạn nộp tối đa 20 trường, nên nếu bạn có ý định nộp hơn số lượng đó, bạn có thể tạo một hồ sơ tương tự bên Coalition App (và ngược lại). Tuy nhiên, mình không nghĩ nộp quá nhiều trường là một ý kiến hay.
c, Các kỳ nộp đơn: Nếu các trường ĐH Việt Nam có các đợt nộp đơn với các khung thời gian khác nhau, trường ĐH Mỹ cũng tương tự. Mình sẽ nêu ra ở đây những đặc điểm cơ bản của các kỳ nộp đơn.
+ Kỳ tuyển sinh ưu tiên (Early Decision – ED): Là đợt nộp đơn sớm nhất, với hạn chót thường rơi vào khoảng đầu-giữa tháng 11 và kết quả sẽ có vào khoảng giữa tháng 12. Điểm đặc biệt của ED là bạn chỉ được nộp hồ sơ vào một trường duy nhất trong đợt ED, và bạn sẽ phải ký một thỏa thuận ràng buộc (Binding Agreement): nếu bạn được trường chấp nhận với hỗ trợ tài chính phù hợp, bạn bắt buộc phải đăng ký nhập học và rút (withdraw) tất cả hồ sơ bạn đã nộp vào các trường khác. Tuy nhiên, bạn không cần phải tuân theo ràng buộc này cho tới khi nhận được kết quả hỗ trợ tài chính, và nếu bạn không hài lòng với gói hỗ trợ của mình, bạn có thể kiến nghị (petition) để trường hủy bỏ (release) bản ràng buộc bạn đã ký trước đó, cho phép bạn giữ lại hồ sơ ở các trường khác và đợi có kết quả của tất cả các trường bạn nộp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Hạn chót để chấp nhận nhập học nếu bạn đậu đợt ED thường rơi vào khoảng đầu – giữa tháng 1.
Thông thường các bạn sẽ dành ED cho ngôi trường trong mơ của mình; Binding Agreement vì vậy là một thông điệp bạn gửi đến trường rằng trường là nguyện vọng/ ưu tiên số 1 của bạn, và bạn gần như chắc chắn sẽ nhập học nếu được nhận. Hầu như tất cả các trường đều có đợt ED.
Khi bạn nộp đơn ED sẽ có 3 trường hợp xảy ra. (1) Được nhận (Accepted), (2) Từ chối (Rejected), (3) Hồ sơ của bạn được dời xuống đợt nộp đơn thường để xem xét lại một lần nữa cùng các ứng viên khác nộp đơn đợt đó (Deferred). Khi (3) xảy ra, thay vì hoảng hốt, bạn hãy xem nó như là một cơ hội thứ hai: lúc này bạn có thể tạo thêm niềm tin cho trường bằng cách gửi một “Lá thư nguyện vọng theo học” (Letter of continued interest), thể hiện trường vẫn luôn là ưu tiên số một của bạn, trong đó đề cập đến những phát triển mới nhất của bạn trong thời gian vừa qua.
Một số trường còn có đợt nộp đơn ED II, với bản chất và ràng buộc hoàn toàn giống ED I, duy chỉ có hạn chót được kéo dài đến khoảng đầu tháng 1, và kết quả được trả vào khoảng giữa tháng 2.
+ Kỳ tuyển sinh sớm (Early Action – EA): Khung thời gian của EA tương tự như ED, chỉ với một khác biệt là EA không ràng buộc. Bạn có thể nộp nhiều trường EA cùng một lúc. Thời gian trả kết quả sẽ muộn hơn ED và hạn chót xác nhận nhập học thường trùng với hạn chót của đợt nộp đơn thường (Regular Decision). Số lượng các trường có đợt nộp đơn EA không nhiều.
+ Kỳ tuyển sinh thường (Regular Decision – RD): Đa phần các thí sinh sẽ nộp đơn vào đợt này. Hạn chót của RD là đầu-giữa tháng 1, và kết quả thường được trả vào cuối tháng 3. RD không ràng buộc và bạn có thể nộp nhiều trường RD cùng một lúc. Hạn chót xác nhận nhập học toàn quốc là đầu tháng 5, khi đó bạn phải đưa ra quyết định sẽ nhập học trường nào sau khi suy xét tất cả các trường bạn được nhận.
Khi bạn nộp RD sẽ có 3 trường hợp xảy ra: (1) Được nhận (accepted), (2) Từ chối (rejected) và (3) Nằm trong danh sách chờ (waitlisted). Các trường luôn có một danh sách chờ để đề phòng trường hợp số lượng thí sinh xác nhận nhập học (trong tổng số thí sinh được nhận) thấp hơn so với dự đoán ban đầu thì trường sẽ bắt đầu xét đến các bạn trong danh sách chờ. Và tương tự trường hợp “deferred,” bạn có thể chủ động liên lạc với trường để cung cấp những thông tin bổ sung có lợi cho hồ sơ của bạn.
(*) Một ưu điểm của các đợt nộp đơn sớm (ED và EA) là nếu bạn được chấp nhận, bạn sẽ giảm được rất nhiều căng thẳng/ áp lực trong thời gian còn lại của cấp 3.
d, Vòng phỏng vấn cá nhân: Tùy theo quá trình tuyển sinh của từng trường, bạn có thể sẽ phải trải qua thêm một vòng phỏng vấn cá nhân. Có 2 dạng phỏng vấn thường gặp:
+ Phỏng vấn mang tính thuần thông tin (Informational interview): thường được thực hiện bởi các cựu học sinh trường (alumni). Đây là cơ hội để bạn tìm hiểu thêm về trường cũng như được giải đáp những thắc mắc. Thông thường, informational interview sẽ không ảnh hưởng đến khả năng được nhận của bạn.
+ Phỏng vấn đánh giá (Evaluative interview): Có thể được thực hiện bởi cựu học sinh hay chính thành viên ban tuyển sinh. Người phỏng vấn sẽ nộp một bản báo cáo (report) về buổi phỏng vấn và những nhận xét cá nhân của họ dành cho ứng viên. Bản báo cáo này sẽ được xem xét là một thành phần trong bộ hồ sơ, và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được nhận của bạn.
(*) Đối với học sinh quốc tế, nhiều trường cố gắng phỏng vấn tất cả những ai nộp đơn (như Stanford University) nhưng cũng có vài trường sẽ chọn lọc nhất định (pre-screening).
B. NHỮNG THÀNH PHẦN CHÍNH TRONG MỘT BỘ HỒ SƠ COMMON APP
Ở trên mình có nhắc đến việc bạn cần tạo một hồ sơ trên hệ thống nộp đơn. Năm ngoái mình nộp đơn sử dụng hệ thống Common App, vậy nên bây giờ mình sẽ đi vào chi tiết một bộ hồ sơ như thế bao gồm những gì.
1. Thông tin cá nhân.
2. Hồ sơ học thuật (Academic Profile): Common App sẽ yêu cầu thông tin của bạn tính từ năm lớp 9, gồm điểm trung bình ở trường, điểm thi chuẩn hóa và các thành tích học thuật.
– Điểm trung bình (Grade Point Average – GPA): thông thường không có một tiêu chuẩn nhất định về GPA, nhưng bạn hãy cố gắng giữ học lực giỏi, và có sự ổn định, hoặc tốt hơn là tiến bộ qua các năm (ví dụ: năm học lớp 10 là 8.5, các năm tiếp theo sẽ lớn hơn hoặc bằng 8.5)
– Điểm thi chuẩn hóa (Standardized test scores): Hầu hết các trường đều yêu cầu bạn nộp điểm SAT/ ACT – hai bài thi được sử dụng để đánh giá một cách “chuẩn hóa” năng lực học thuật của học sinh. Bài thi SAT gồm phần thi toán và đọc hiểu, bài thi ACT có thêm bài thi khoa học. Nhiều trường áp dụng chính sách “superscore” – tối đa hóa điểm thi: tức là bạn có thể thi nhiều lần, và trường sẽ lấy điểm cao nhất của các bài thi thành phần cộng lại cho bạn. Theo như mình biết, điểm chuẩn hóa có vai trò như một “vé vào cổng,” tức là khi đã thỏa mãn một mức nhất định, thì trường sẽ không quan tâm đến điểm chuẩn hóa nữa; bạn được 1520 hay 1600 điểm SAT cũng như nhau cả mà thôi.
Bạn có thể làm bài thi đánh giá năng lực (placement test) để xem bạn phù hợp với SAT hay ACT hơn. Riêng đối với học sinh quốc tế, bạn còn bắt buộc phải nộp điểm thi ngoại ngữ (IELTS, TOEFL, Duolingo, … ). Vì dịch Covid khiến rất nhiều kỳ thi SAT/ ACT bị hủy bỏ, các trường đã quyết định sẽ không yêu cầu điểm chuẩn hóa cho các thí sinh nộp đơn năm nay. Những năm tiếp theo không biết sẽ mang đến những thay đổi nào, nên mình nghĩ tốt nhất bạn vẫn hãy ôn tập và chuẩn bị tốt nhất có thể.
Các thành tích học thuật: đó có thể là giải HSG, giải Khoa học-Kỹ thuật hay các kỳ thi hùng biện. Phần này không nhất thiết phải có nhưng nếu có, tất nhiên nó sẽ thêm điểm cộng cho hồ sơ của bạn.
3. Danh sách hoạt động (Activities List): Bạn có thể hiểu đây là những việc bạn làm ngoài giờ lên lớp (Extracurricular Activities – ECs). Common App cho phép bạn liệt kê tối đa 10 hoạt động và giới hạn phần miêu tả chi tiết trong 150 ký tự (bao gồm cả khoảng cách). Để có thể tận dụng tốt 150 ký tự đó, bạn hãy lưu ý những điểm sau đây:
– Không viết một câu hoàn chỉnh. Thay vào đó, bạn hãy sử dụng phương pháp liệt kê với các động từ chủ động (active verbs). Ví dụ, với hoạt động “tutoring,” bạn có thể ghi miêu tả là: “Meet with students one-on-one, develop study aids, and create practice examples.” (CollegeVine)
– Số lượng hóa ảnh hưởng của hoạt động: cung cấp những giá trị số sẽ tăng thêm tính thuyết phục. Ví dụ, thay vì ghi một cách chung chung rằng “[sự kiện từ thiện] nhận được quan tâm đông đảo,” bạn có thể cụ thể hóa bằng cách ghi rõ “[sự kiện từ thiện] thu hút 200 người tham gia.”
– Gắn kết lâu dài (commitment) và Sự tiến bộ (progress): các trường sẽ rất đề cao nếu bạn tham gia một hoạt động trong một thời gian dài, và trong thời gian đó đã có những phát triển nhất định (ví dụ: từ thành viên thành trưởng câu lạc bộ), hơn là những hoạt động lẻ tẻ mang tính chất nhất thời trong 2-3 tháng.
– Hoạt động ngoại khóa không cần phải đao to búa lớn, cả những điều nhỏ nhặt thường ngày đều đáng được trân trọng: đó có thể là nghĩa vụ gia đình hay sở thích cá nhân. Ví dụ, việc bạn dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chăm sóc em gái thể hiện bạn là một người có trách nhiệm, chu đáo và biết yêu thương; hay việc bạn làm thủ công phần nào thể hiện bạn có một tâm hồn tinh tế và kiên nhẫn; hoặc hàng tuần bạn đều dành 2 tiếng đi dạo ngắm phố phường chụp ảnh có thể phác họa bạn là một con người yêu cái đẹp và có khuynh hướng nghệ thuật.
– Thông thường, các trường sẽ đánh giá tốt những hoạt động mang tính tập trung (centralized) vào một mảng nhất định (ví dụ: giáo dục, nghiên cứu khoa học, môi trường,…) Tuy nhiên, bạn vẫn nên xen kẽ một/hai hoạt động “trái ngành” để tăng tính đa dạng.
– Mình biết có nhiều bạn xác định sớm ngành muốn theo học và xây dựng hoạt động ngoại khóa của mình xoay quanh ngành học đó. Tuy vậy, không phải ai cũng quyết định được ngay từ sớm và mình nhận được nhiều tâm sự của các bạn học sinh ở tỉnh là những cơ hội chuyên biệt như nghiên cứu khoa học còn nhiều hạn chế. Và câu trả lời của mình luôn là ta hoàn toàn có thể tự tạo ra cơ hội! Một ví dụ là sau khi mình may mắn được tham gia trại hè HVIET, mình vẫn không ngừng suy nghĩ về việc tại sao các bạn học sinh ở tỉnh mình không được tiếp cận với những mô hình giáo dục tương tự như vậy. Thế là mình cùng các bạn của mình đã tổ chức nên một trại hè với triết lý khai phóng đầu tiên ở tỉnh của mình. Một hoạt động khác mình gắn bó lâu dài là dạy học: mình dạy tiếng Anh cho các em nhỏ tiểu học ngay từ đầu cấp 3 cho đến tận bây giờ. Mình nghĩ danh sách hoạt động như trên thể hiện rất tốt những mối quan tâm của mình ngoài trường học cũng như những mặt tính cách của mình. Chốt lại, bạn làm gì không quan trọng, và bạn cũng không nhất thiết phải điền đủ 10 hoạt động ngoại khóa trong bộ hồ sơ. Bạn hãy cố gắng thể hiện cho Ban tuyển sinh thấy rằng bạn có những đam mê và quan tâm riêng bên cạnh việc học và bạn đã dành tất cả tâm huyết của mình để theo đuổi chúng, một cách bền bỉ và kiên định.
4. Bài luận cá nhân (Personal Statement):
– Trong một kỳ nộp đơn, sẽ rất nhiều ứng viên đạt điểm chuẩn hóa tối đa với danh sách hoạt động ngoại khóa được đầu tư công phu, vậy bạn có điều gì khác biệt để ban tuyển sinh nhận bạn? Câu trả lời nằm ở bài luận cá nhân. Điểm số chỉ là một thước đo khách quan về khả năng học thuật của bạn, và hoạt động ngoại khóa dừng lại ở những gạch đầu dòng nói lên những mối quan tâm của bạn và những đóng góp bạn dành cho cộng đồng. Bài luận cá nhân, ở một bức tranh khác, là nơi để bạn thể hiện Trong một kỳ nộp đơn, sẽ rất nhiều ứng viên đạt điểm chuẩn hóa tối đa với danh sách hoạt động ngoại khóa được đầu tư công phu, vậy bạn có điều gì khác biệt để ban tuyển sinh nhận bạn? Câu trả lời nằm ở bài luận cá nhân. Điểm số chỉ là một thước đo khách quan về khả năng học thuật của bạn, và hoạt động ngoại khóa dừng lại ở những gạch đầu dòng nói lên những mối quan tâm của bạn và những đóng góp bạn dành cho cộng đồng. Bài luận cá nhân, ở một bức tranh khác, là nơi để bạn thể hiện câu chuyện của riêng bạn, điều gì làm nên con người bạn hôm nay, những suy nghĩ cá nhân và trải nghiệm của bạn. Vì vậy, mình không thể nào nhấn mạnh đủ tầm quan trọng của bài luận cá nhân, có thể nói là nó mang yếu tố quyết định.
– Từng hệ thống nộp đơn sẽ có bộ đề luận riêng. Đối với Common App, bạn được yêu cầu trả lời một trong các đề luận đó thông qua một bài luận dài tối đa 650 từ. Bài luận này sẽ được “dùng chung,” gửi đến tất cả các trường bạn nộp hồ sơ.
Năm ngoái Common App có bảy đề luận, và các đề luận chính thường không thay đổi quá nhiều qua từng năm. Vì vậy, bạn có thể tìm xem đề luận các năm trước và phác họa thử một vài ý tưởng.
5. Các bài luận phụ (Supplemental Essays):
– Bên cạnh các bài luận chính, mỗi trường sẽ yêu cầu thêm các bài luận phụ, với độ dài tối đa khoảng 250-300 từ. Các đề luận phụ rất đa dạng và có khả năng cao thay đổi theo từng năm.
– Nếu trung bình một trường yêu cầu 2 bài luận phụ, và bạn nộp đơn tổng cộng 10 trường, tổng số bài luận bạn sẽ phải viết là 1 bài luận cá nhân + 2×10 = 21 bài luận. Đây là lý do tại sao ở trên mình khuyên bạn không nên nộp đơn quá nhiều trường, vì trong một thời gian ngắn với rất nhiều áp lực, bạn sẽ phải hy sinh chất lượng cho số lượng.
– Tuy nhiên, nhiều đề luận phụ, dù khác nhau ở cách diễn đạt, đều có chung một chủ đề lớn (ví dụ như là một thất bại trong đời bạn). Lời khuyên của mình là bạn hãy phân loại các đề luận phụ bạn cần phải viết thành những nhóm chung đề tài, lập dàn ý cho các chủ đề lớn đó, và từ đó chỉnh sửa (recycle) sao cho phù hợp từng bài riêng biệt. Bạn sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian so với việc viết một bài luận hoàn toàn mới.
Để có thể trả lời tốt một vài câu hỏi luận phụ liên quan đến trường (ví dụ như “Tại sao bạn lại chọn trường A?”), bạn cần đưa vào bài luận những thông tin cụ thể qua quá trình tìm hiểu kỹ về trường trên website và các nguồn có giá trị tương tự.
6. Thư giới thiệu
Rất nhiều trường yêu cầu thư giới thiệu trong quá trình tuyển sinh của mình. Sau khi bạn mời (invite) người giới thiệu bằng cách cung cấp thông tin cá nhân và địa chỉ email của họ trên hồ sơ của bạn, người giới thiệu sẽ nhận được hướng dẫn tạo một tài khoản người giới thiệu (recommender) trên hệ thống Common App. Người giới thiệu sẽ trực tiếp tải lên thư giới thiệu sử dụng tài khoản của họ, và theo quy tắc, bạn phải ký một bản cam kết từ bỏ quyền được xem qua trước (review) thư giới thiệu của mình. Thông thường, các trường sẽ bắt buộc 3 thư giới thiệu: 1 thư từ counselor (ở Việt Nam bạn có thể nhờ giáo viên chủ nhiệm), và 2 thư từ 2 giáo viên bộ môn khác nhau. Sau khi bạn hoàn tất mời người giới thiệu, bạn sẽ tiếp tục với việc “chỉ định” người giới thiệu riêng biệt cho từng trường, tức là bạn được quyết định trường nào sẽ nhận được thư giới thiệu nào. Ví dụ, hồ sơ của bạn có sẵn 4 thư giới thiệu, bạn có thể lựa chọn gửi thư A, B, C đến trường 1; thư A, C, D đến trường 2.
Người giới thiệu có thể là ai? – Bất kỳ ai có mối quan hệ gần gũi và hiểu rõ con người bạn, ở từng khía cạnh khác nhau như học tập, hoạt động ngoại khóa, đời sống cá nhân, … Cụ thể, bạn có thể ngỏ lời mời tới giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, trưởng câu lạc bộ bạn tham gia hay thậm chí là bạn thân của bạn.
Xin thư giới thiệu: Trước khi gửi lời mời trên hệ thống Common App, bạn nên trực tiếp đến gặp và hỏi ý kiến rằng họ có sẵn lòng viết cho bạn một bức thư giới thiệu hay không. Mình nghĩ bạn nên bắt đầu quá trình này ngay khi bắt đầu năm học, để đảm bảo người giới thiệu có đủ thời gian để lên ý tưởng và viết một bức thư chân thật nhất về bạn.
Hỗ trợ người giới thiệu: Bạn có thể giúp đỡ người giới thiệu trong quá trình này bằng cách cung cấp cho họ một bản thành tích trích ngang và những đặc điểm/khía cạnh mà bạn mong muốn được nhấn mạnh trong thư. Ví dụ, nếu trường bạn nộp đơn rất xem trọng kỹ năng lãnh đạo, bạn có thể bày tỏ nguyện vọng người giới thiệu sẽ nhắc đến các sự kiện/hoạt động chứng minh tố chất này của bạn. Bạn hãy cố gắng giữ liên lạc xuyên suốt với người viết thư giới thiệu, thỉnh thoảng có thể cập nhật về hạn chót của trường và các thông tin khác. Sau cùng, bạn nên gửi lời cảm ơn tới những ai đã dành thời gian và tâm sức viết thư giới thiệu cho mình.
Nhìn chung, một bức thư giới thiệu tốt không chỉ dừng ở việc đơn thuần kể lại những thành tích của học sinh, mà phải thành công mở ra những khía cạnh/ góc nhìn mới về con người ứng viên với các ví dụ thật cụ thể.
7. Thông tin về ngôi trường bạn đang theo học (School profile)
Để Ban tuyển sinh hiểu rõ hơn về môi trường học tập cũng như nắm được một bức tranh tương quan về chương trình học của bạn, bạn nên cung cấp một bản giới thiệu về trường cấp 3 của mình. Ví dụ, các trường thường muốn biết bạn có học những lớp khó nhất trường bạn cung cấp không, hay chất lượng giáo dục của trường như thế nào – thông qua những gương mặt cựu học sinh tiêu biểu. Nếu trường bạn có website bằng tiếng Anh thì hãy đính kèm link, còn nếu không thì bạn có thể cung cấp “school profile” dưới dạng pdf. Theo như mình biết thì rất ít trường có sẵn school profile như thế này, và trường mình cũng không ngoại lệ. Vì vậy mình đã liên hệ xin mẫu từ các anh chị học trường lớn và tự xây dựng một bản giới thiệu cho riêng trường của mình (tất nhiên là với số liệu xin từ nhà trường). Bạn hoàn toàn có thể làm điều tương tự.
(*) Hệ thống nộp đơn sẽ bắt đầu mở vào khoảng đầu tháng 8 hàng năm. Bạn có thể tạo một tài khoản để “điền nháp,” giúp định hình trước một bộ hồ sơ thật sự sẽ như thế nào. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng sau mỗi năm thông tin bạn đã điền trước đó sẽ bị xóa đi toàn bộ.
      Lời sau cuối gửi đến những ai đang và sẽ lựa chọn con đường du học Mỹ, mọi chuyện rồi cũng sẽ ổn thôi. Kết quả đại học chưa và sẽ không bao giờ định nghĩa được con người bạn, hay chứng minh được tâm hồn của bạn đẹp đẽ nhường nào. Việc quan trọng duy nhất không phải ngôi trường bạn theo học, mà là những gì bạn sẽ làm và đóng góp cho xã hội với những kiến thức có được. Rất nhiều người mình biết đang làm nên những điều phi thường, chỉ cần bạn đừng bỏ cuộc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *